Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong PSV Eindhoven
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 3 | 17 | 38:56 | 21 | 18 |
| Chủ | 13 | 2 | 2 | 9 | 22:35 | 8 | 20 |
| Khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 16:21 | 13 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:17 | 0 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 5 | 12 | 16:27 | 32 | 13 |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 7:18 | 14 | 16 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 9:9 | 18 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 |
De Graafschap
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 7 | 8 | 54:39 | 43 | 6 | |
| Chủ | 14 | 10 | 1 | 3 | 38:17 | 31 | 1 | |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 16:22 | 12 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:6 | 10 | ||
| Tất cả | 27 | 13 | 6 | 8 | 28:19 | 45 | 5 | 48% |
| Chủ | 14 | 10 | 1 | 3 | 20:8 | 31 | 1 | 71% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 8:11 | 14 | 13 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Hạng 2 Hà Lan
31
64
31
64
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
B
3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
3.5/4
T
Hạng 2 Hà Lan
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
28
23
28
Giao hữu
21
53
21
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

