Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 4 | 9 | 54:48 | 43 | 3 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 28:17 | 26 | 3 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 26:31 | 17 | 11 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:10 | 12 | |
| Tất cả | 26 | 15 | 5 | 6 | 28:19 | 50 | 1 |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 16:3 | 32 | 1 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 12:16 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:4 | 12 |
De Graafschap
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 6 | 8 | 49:40 | 42 | 4 | |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 27:21 | 21 | 7 | |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:19 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 12 | 9 | 5 | 25:14 | 45 | 2 | 46% |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 13:7 | 24 | 5 | 54% |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 12:7 | 21 | 2 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
23
53
23
53
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
33
20
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
32
00
32
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
32
00
32
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
3.5/4
T
Hạng 2 Hà Lan
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
24
01
24
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
32
00
32
H
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Jong PSV Eindhoven

