Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong PSV Eindhoven
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 5 | 19 | 43:63 | 23 | 18 |
| Chủ | 15 | 2 | 3 | 10 | 25:39 | 9 | 20 |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 18:24 | 14 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:13 | 2 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 19:29 | 39 | 13 |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 9:19 | 18 | 15 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 10:10 | 21 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 |
FC Den Bosch
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 7 | 11 | 45:37 | 46 | 9 | |
| Chủ | 16 | 8 | 4 | 4 | 29:17 | 28 | 7 | |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 16:20 | 18 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 | ||
| Tất cả | 31 | 12 | 11 | 8 | 23:18 | 47 | 9 | 39% |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 13:8 | 26 | 6 | 44% |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 10:10 | 21 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Hạng 2 Hà Lan
31
64
31
64
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
41
54
41
54
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rick Sturm |
| Điều khiển Jong PSV Eindhoven | 0T 0H 1B |
| Điều khiển FC Den Bosch | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 62.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.75 |

