Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong PSV Eindhoven
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 7 | 6 | 22 | 52:78 | 27 | 18 |
| Chủ | 17 | 3 | 3 | 11 | 30:45 | 12 | 19 |
| Khách | 18 | 4 | 3 | 11 | 22:33 | 15 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:16 | 5 | |
| Tất cả | 35 | 12 | 8 | 15 | 22:35 | 44 | 11 |
| Chủ | 17 | 5 | 4 | 8 | 11:23 | 19 | 17 |
| Khách | 18 | 7 | 4 | 7 | 11:12 | 25 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
FC Eindhoven
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 12 | 9 | 14 | 53:60 | 45 | 13 | |
| Chủ | 18 | 5 | 5 | 8 | 21:32 | 20 | 17 | |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 32:28 | 25 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:12 | 6 | ||
| Tất cả | 35 | 10 | 11 | 14 | 23:31 | 41 | 14 | 29% |
| Chủ | 18 | 4 | 8 | 6 | 11:16 | 20 | 15 | 22% |
| Khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 12:15 | 21 | 11 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:7 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
40
00
40
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
13
24
13
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Hạng 2 Hà Lan
31
64
31
64
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
25
02
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
34
11
34
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
22
42
22
42
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

