Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong PSV Eindhoven
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 7 | 6 | 24 | 52:85 | 27 | 18 |
| Chủ | 18 | 3 | 3 | 12 | 30:47 | 12 | 20 |
| Khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 22:38 | 15 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:18 | 4 | |
| Tất cả | 37 | 12 | 8 | 17 | 22:38 | 44 | 14 |
| Chủ | 18 | 5 | 4 | 9 | 11:24 | 19 | 19 |
| Khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 11:14 | 25 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 |
Jong Utrecht
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 4 | 11 | 22 | 30:79 | 23 | 19 | |
| Chủ | 19 | 3 | 6 | 10 | 17:34 | 15 | 19 | |
| Khách | 18 | 1 | 5 | 12 | 13:45 | 8 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:12 | 5 | ||
| Tất cả | 37 | 6 | 12 | 19 | 14:34 | 30 | 20 | 16% |
| Chủ | 19 | 6 | 4 | 9 | 9:15 | 22 | 16 | 32% |
| Khách | 18 | 0 | 8 | 10 | 5:19 | 8 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
40
00
40
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
13
24
13
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Hạng 2 Hà Lan
31
64
31
64
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
03
16
03
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
3/3.5
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
3.5
T
U21 Divisie 1 Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kevin Puts |
| Điều khiển Jong PSV Eindhoven | 5T 1H 5B |
| Điều khiển Jong Utrecht | 2T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

