Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 4 | 5 | 34:30 | 28 | 5 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 14:11 | 14 | 9 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 20:19 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:15 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 10 | 2 | 5 | 17:11 | 32 | 3 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 10:3 | 19 | 2 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 7:8 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 |
RKC Waalwijk
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 28:26 | 26 | 7 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:15 | 14 | 10 | |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 13:11 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:9 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 15:11 | 29 | 5 | 47% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:6 | 17 | 5 | 56% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:5 | 12 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
33
20
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
32
00
32
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
53
31
53
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
24
20
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
14
35
14
35
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
22
23
22
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Jong PSV Eindhoven

