Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong Utrecht
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:8 | 4 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:5 | 4 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 16 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:8 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 |
RKC Waalwijk
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | 6 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 7 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 6 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
43
11
43
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
13
34
13
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
22
23
22
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
53
11
53
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

