Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong Utrecht
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 32:34 | 26 | 12 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 19:17 | 15 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 13:17 | 11 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:12 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 11:13 | 25 | 13 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:7 | 16 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:6 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Roda JC Kerkrade
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 33:29 | 31 | 7 | |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 18:14 | 13 | 15 | |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:15 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 3 | 8 | 9 | 11:16 | 17 | 19 | 15% |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:7 | 8 | 19 | 10% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:9 | 9 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:7 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
33
20
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
13
24
13
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
43
11
43
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

