Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong Utrecht
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 5 | 9 | 14:31 | 8 | 19 |
| Chủ | 8 | 1 | 1 | 6 | 7:19 | 4 | 20 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 7:12 | 4 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 7:11 | 14 | 18 |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 4:6 | 9 | 13 |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 3:5 | 5 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
SBV Excelsior
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 10 | 2 | 3 | 35:18 | 32 | 1 | |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 19:8 | 18 | 3 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:10 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:4 | 15 | ||
| Tất cả | 15 | 8 | 3 | 4 | 17:7 | 27 | 4 | 53% |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 10:5 | 12 | 6 | 57% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:2 | 15 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
T
3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
3/3.5
T
Giao hữu
14
16
14
16
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | W. Wiersma |
| Điều khiển Jong Utrecht | 3T 2H 4B |
| Điều khiển SBV Excelsior | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

