Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong Utrecht
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 7 | 9 | 42:44 | 31 | 10 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 25:23 | 18 | 10 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 17:21 | 13 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 16:14 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 7 | 7 | 10 | 15:20 | 28 | 14 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 11:12 | 16 | 14 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 4:8 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 |
VVV Venlo
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 1 | 13 | 32:37 | 31 | 12 | |
| Chủ | 12 | 5 | 0 | 7 | 15:17 | 15 | 14 | |
| Khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 17:20 | 16 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 8 | 12 | 9:17 | 20 | 18 | 17% |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 5:6 | 12 | 18 | 25% |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 4:11 | 8 | 19 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
23
53
23
53
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
33
20
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
13
24
13
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
40
00
40
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

