Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 5 | 4 | 0 | 16:7 | 19 |
| 2 |
|
9 | 4 | 4 | 1 | 16:7 | 16 |
| 3 |
|
9 | 3 | 3 | 3 | 8:9 | 12 |
| 4 |
|
9 | 3 | 1 | 5 | 8:13 | 10 |
| 5 |
|
9 | 2 | 3 | 4 | 9:12 | 9 |
| 6 |
|
9 | 0 | 5 | 4 | 7:16 | 5 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2/2.5
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Asian Cup
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2
T
Asian Cup
00
01
00
01
B
2/2.5
X
WAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
2
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
SheBelieves Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Gulf Cup of Nations
00
13
00
13
B
H
2
0.5/1
T
X
Gulf Cup of Nations
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Gulf Cup of Nations
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
B
2/2.5
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
Asian Cup
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Asian Cup
01
32
01
32
H
B
2.5
1
T
H
Asian Cup
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Asian Cup
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

