So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
JS Saoura
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:6 | 2 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:6 | 1 | 13 |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:6 | 2 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:2 | 3 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:2 | 3 |
ES Ben Aknoun
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 6 | 10 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 13 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 4 | 40% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 9 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
2
0.5
X
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Algerian
00
40
00
40
B
H
2
0.5/1
T
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Algerian
21
31
21
31
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Algerian
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
11
11
11
T
2
H
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Algerian
10
23
10
23
B
2
T
VĐQG Algerian
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
23
00
23
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
13
35
13
35
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
9 Ngày
VĐQG Algerian
15 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
9 Ngày
VĐQG Algerian
13 Ngày



