Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 4
-
4 Phạt góc nửa trận 4
-
10 Dứt điểm 10
-
9 Sút trúng mục tiêu 8
-
94 Tấn công 61
-
44 Tấn công nguy hiểm 27
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Thẻ vàng 3
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 4
90+2'
Espinal M.
90'
Josue Isaias Villafranca Quinonez
85'
Allan Banegas
Elmer Guity
83'
Christian Altamirano
82'
Gomez N.
77'
60'
Bernardez C.
HT1 - 2
45+2'
Sevilla L.
38'
Cacho P.
Josue Isaias Villafranca Quinonez
28'
14'
Granja S.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
3%
18%
12%
6%
22%
12%
9%
21%
22%
12%
29%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
7%
18%
8%
20%
24%
16%
21%
11%
14%
27%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.2
-
1.5 Thủng lưới 2.0
-
9.3 Bị sút trúng mục tiêu 9.9
-
4.3 Phạt góc 4.9
-
3.4 Thẻ vàng 1.9
-
46.8% TL kiểm soát bóng 48.0%

