1
1
Hết
0 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Juventud Torremolinos VS Antequera CF Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 14 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 16 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 19 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 20 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 |
Antequera CF
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 19 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 19 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 17 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
H
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
50
20
50
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
42
43
42
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Juventud Torremolinos

