2
0
Hết
1 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Juventud Torremolinos VS Gimnastic Tarragona Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 7 | 6 | 19:23 | 19 | 16 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 9:9 | 10 | 19 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:14 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:10 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 7 | 7 | 8:12 | 16 | 16 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 5:6 | 7 | 17 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:6 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 24:24 | 25 | 9 | |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 14:12 | 16 | 10 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:12 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 15:13 | 26 | 5 | 41% |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 7:6 | 16 | 5 | 56% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 8:7 | 10 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
H
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Juventud Torremolinos
Gimnastic Tarragona

