1
1
Hết
0 - 1
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Juventud Torremolinos VS UD Marbella Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 18:19 | 18 | 15 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 9 | 19 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:11 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 8:10 | 16 | 14 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:5 | 7 | 17 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:5 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
UD Marbella
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 9:14 | 14 | 18 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:6 | 12 | 13 | |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 2:8 | 2 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:6 | 3 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 4:7 | 14 | 17 | 13% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:3 | 11 | 9 | 25% |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 0:4 | 3 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
H
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Juventud Torremolinos

