Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Juventude
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 14:6 | 19 | 2 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:1 | 12 | 2 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:2 | 14 | 2 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 3 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:2 | 6 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Ypiranga(RS)
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:6 | 12 | 5 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 5 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:2 | 12 | 4 | 38% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 6 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
21
33
21
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
2/2.5
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

