Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Juventus
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 2 | 1 | 19:7 | 29 | 2 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:3 | 16 | 2 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:3 | 18 | 7 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 11 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 |
Inter Milan
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 10 | 1 | 1 | 29:6 | 31 | 1 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 17:5 | 16 | 1 | |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 12:1 | 15 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:3 | 16 | ||
| Tất cả | 12 | 8 | 4 | 0 | 11:1 | 28 | 2 | 67% |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 8:1 | 19 | 1 | 86% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:0 | 9 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
42
01
42
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
23
34
23
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Guida |
| Điều khiển Juventus | 12T 2H 2B |
| Điều khiển Inter Milan | 10T 6H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

