Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Juventus
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
Inter Milan
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:2 | 3 | 8 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:2 | 3 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:2 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 6 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 3 | 50% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
B
2.5/3
1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
12
23
12
23
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
32
44
32
44
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Cúp Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
20
33
20
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ý
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrea Colombo |
| Điều khiển Juventus | 4T 2H 2B |
| Điều khiển Inter Milan | 5T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

