Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
K.F.C.O.Wilrijk
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 3 | 0 | 17:6 | 24 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 | 2 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:3 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 3:2 | 14 | 10 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 5 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Kortrijk
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 20:9 | 25 | 2 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:4 | 10 | 5 | |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 14:5 | 15 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 9:5 | 18 | 6 | 50% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 6 | 40% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:3 | 10 | 4 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bỉ
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Hạng 2 Bỉ
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
01
01
01
01
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
55
21
55
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
20
40
20
40
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Cúp Bỉ
10
21
10
21
T
2.5
T
Cúp Bỉ
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
20
30
20
30
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Bỉ
22
22
22
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

