Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
K.F.C.O.Wilrijk
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 2 | 0 | 14:4 | 20 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | 2 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:2 | 16 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 3:1 | 13 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 4 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 9 | 0 | 0 | 21:3 | 27 | 1 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 7:1 | 12 | 1 | |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 14:2 | 15 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:3 | 18 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 5 | 0 | 8:1 | 17 | 3 | 44% |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 11 | 0% |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:0 | 13 | 1 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Hạng 2 Bỉ
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
01
01
01
01
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
T
3/3.5
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
12
32
12
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
32
11
32
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
18
114
18
114
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Red Star Waasland-Beveren

