Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
K.F.C.O.Wilrijk
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 2 | 6 | 12 | 18:42 | 12 | 16 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 13:16 | 11 | 16 |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:26 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 2 | 8 | 10 | 5:19 | 14 | 16 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 2:10 | 7 | 16 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 3:9 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Royal Antwerp FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 36:21 | 32 | 5 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 24:10 | 17 | 7 | |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:11 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:10 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 10 | 6 | 4 | 17:9 | 36 | 2 | 50% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:5 | 17 | 5 | 50% |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 8:4 | 19 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bỉ
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
22
02
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
3
H
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
13
34
13
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
VĐQG Bỉ
03
04
03
04
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
20
61
20
61
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Boterberg |
| Điều khiển K.F.C.O.Wilrijk | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Royal Antwerp FC | 8T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

