Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
K.F.C.O.Wilrijk
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 2 | 7 | 15 | 21:52 | 13 | 16 |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 14:21 | 12 | 16 |
| Khách | 12 | 0 | 1 | 11 | 7:31 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | |
| Tất cả | 24 | 3 | 8 | 13 | 6:25 | 17 | 16 |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 3:13 | 10 | 16 |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 3:12 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 5 | 10 | 29:27 | 32 | 8 | |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 17:9 | 21 | 8 | |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 12:18 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 11 | ||
| Tất cả | 24 | 9 | 9 | 6 | 17:11 | 36 | 7 | 38% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 8:5 | 19 | 6 | 42% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 9:6 | 17 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
42
20
42
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
22
02
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
3
H
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
52
10
52
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
VĐQG Bỉ
32
33
32
33
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bỉ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
B
B
2/2.5
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
32
52
32
52
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Bourdeaud hui |
| Điều khiển K.F.C.O.Wilrijk | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Sporting Charleroi | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
Sporting Charleroi

