Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KamAZ
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 6 | 16 | 29:33 | 36 | 12 |
| Chủ | 16 | 8 | 3 | 5 | 20:15 | 27 | 8 |
| Khách | 16 | 2 | 3 | 11 | 9:18 | 9 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 | |
| Tất cả | 32 | 6 | 16 | 10 | 11:16 | 34 | 15 |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 8:10 | 20 | 15 |
| Khách | 16 | 1 | 11 | 4 | 3:6 | 14 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 |
Alania Vladikavkaz
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 6 | 8 | 18 | 22:47 | 26 | 18 | |
| Chủ | 16 | 2 | 4 | 10 | 11:25 | 10 | 18 | |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 11:22 | 16 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:16 | 3 | ||
| Tất cả | 32 | 4 | 14 | 14 | 9:25 | 26 | 18 | 12% |
| Chủ | 16 | 1 | 9 | 6 | 5:14 | 12 | 18 | 6% |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 4:11 | 14 | 15 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
16
01
16
Giao hữu
02
42
02
42
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Cúp Nga
00
00
00
00
B
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2
H
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu

