Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
2 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
50 Tấn công 61
-
2 Tấn công nguy hiểm 1
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
4 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền5 - 4
Abdullahi S. K.
5-4
4-4
Ignatiev M.
Solodukhin A.
4-3
3-3
Nemchenko A.
Maksim Burko
3-2
2-2
Bugriev S.
Deryugin A.
2-1
1-1
Kudryashov I.
Daniil Motorin
1-1
0-1
Saplinov A.
AT0 - 0
Không có sự kiện
FT0 - 0
90+3'
Chikanchi M.
Manuylov R.
90'
69'
Demianov V.
Maksim Burko
65'
Abdullaev S.
60'
60'
Zhilmostnykh D.
Kalistratov T.
60'
HT0 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
16%
17%
14%
13%
18%
17%
16%
13%
12%
30%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
15%
12%
11%
20%
15%
15%
19%
17%
15%
20%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.0
-
1.1 Thủng lưới 1.0
-
8.8 Bị sút trúng mục tiêu 5.2
-
4.6 Phạt góc 2.6
-
3.5 Thẻ vàng 1.7
-
13.0 Phạm lỗi 9.0
-
48.4% TL kiểm soát bóng 47.0%

