So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kano Pillars
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 3 | 8 | 8:16 | 9 | 20 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 19 |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 4:12 | 0 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:10 | 1 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 6:6 | 18 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 12 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:5 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Ikorodu City FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 6 | 1 | 16:8 | 24 | 2 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 10:2 | 17 | 2 | |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | 16 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 7 | 2 | 7:6 | 19 | 7 | 31% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 4:1 | 13 | 6 | 43% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 11 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2
0.5/1
T
X
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2
H
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
1.5/2
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
2
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Nigeria NPFL
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Chưa có dữ liệu

