Bảng xếp hạng
KaPa Helsinki
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 7 | 14 | 33:49 | 25 | 9 |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 16:23 | 13 | 9 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 17:26 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:14 | 8 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 12 | 10 | 15:25 | 27 | 9 |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 7:12 | 13 | 9 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 8:13 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:10 | 3 |
RoPS Rovaniemi
[FIN D3 A-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 7 | 4 | 47:32 | 40 | 2 | |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 28:12 | 24 | 1 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 19:20 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:16 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 20:16 | 35 | 3 | 45% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 13:5 | 21 | 2 | 55% |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 7:11 | 14 | 7 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:10 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
50
61
50
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
4
1.5/2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
21
63
21
63
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
H
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



