Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Karagumruk
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 2 | 9 | 13:24 | 8 | 18 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:13 | 4 | 16 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:9 | 14 | 15 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:5 | 8 | 11 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Besiktas JK
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:17 | 21 | 7 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | 8 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:8 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 13:7 | 21 | 4 | 38% |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:3 | 8 | 9 | 17% |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:4 | 13 | 2 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
34
13
34
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
24
03
24
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
22
12
22
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
52
22
52
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Halil Umut Meler |
| Điều khiển Karagumruk | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Besiktas JK | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

