Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Karagumruk
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 9 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 |
Kasimpasa
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:6 | 0 | 17 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 14 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:6 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 18 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
24
03
24
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
22
12
22
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
51
30
51
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
41
20
41
B
3
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
33
01
33
T
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | O. Aksu |
| Điều khiển Karagumruk | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Kasimpasa | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

