Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Karagumruk
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 2 | 11 | 13:29 | 8 | 18 |
| Chủ | 8 | 1 | 1 | 6 | 7:15 | 4 | 17 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:14 | 4 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 6:11 | 14 | 16 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:6 | 8 | 13 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:5 | 6 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
Kocaelispor
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 12:15 | 19 | 8 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:3 | 15 | 4 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:12 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 11 | 1 | 5:4 | 20 | 11 | 20% |
| Chủ | 8 | 2 | 6 | 0 | 3:1 | 12 | 5 | 25% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:3 | 8 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
34
13
34
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
24
03
24
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
32
43
32
43
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
1.5
0.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

