Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Karagumruk
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 6 | 5 | 40:22 | 45 | 2 |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 23:9 | 26 | 4 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 17:13 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:3 | 14 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 9 | 6 | 18:14 | 36 | 8 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 11:7 | 21 | 5 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 7:7 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Sanliurfaspor
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 4 | 12 | 29:33 | 28 | 18 | |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 19:15 | 20 | 12 | |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 10:18 | 8 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:6 | 6 | ||
| Tất cả | 24 | 3 | 17 | 4 | 12:12 | 26 | 18 | 12% |
| Chủ | 12 | 1 | 11 | 0 | 6:4 | 14 | 17 | 8% |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 6:8 | 12 | 16 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
22
22
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
61
41
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
33
00
33
H
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
T
T
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Batuhan Kolak |
| Điều khiển Karagumruk | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Sanliurfaspor | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

