Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Karlsruher SC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 35:33 | 29 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 18:16 | 14 | 8 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 17:17 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:13 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 17:17 | 25 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:7 | 13 | 10 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:10 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 30:25 | 27 | 9 | |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 16:19 | 10 | 13 | |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:6 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 12:12 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 9 | 4 | 11:8 | 24 | 9 | 28% |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 8:4 | 15 | 6 | 30% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:4 | 9 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Giao hữu
10
13
10
13
B
3.5
T
Hạng hai Đức
21
33
21
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
42
44
42
44
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng hai Đức
12
22
12
22
B
2.5
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng hai Đức
02
05
02
05
B
2.5
T
Hạng hai Đức
21
42
21
42
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
20
22
20
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
32
32
32
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
25
21
25
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
34
11
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Hạng hai Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
24
23
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wolfgang Haslberger |
| Điều khiển Karlsruher SC | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Fortuna Dusseldorf | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
Fortuna Dusseldorf

