Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Karlsruher SC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 29:36 | 26 | 10 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 16:16 | 16 | 9 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:20 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 11:12 | 24 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:5 | 13 | 8 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:7 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Fortuna Dusseldorf
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 2 | 11 | 19:30 | 23 | 14 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:16 | 14 | 14 | |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 8:14 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:7 | 9 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 6:9 | 21 | 17 | 20% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 2:5 | 11 | 14 | 18% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:4 | 10 | 14 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
31
42
31
42
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
04
00
04
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng hai Đức
12
22
12
22
B
2.5
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng hai Đức
02
05
02
05
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Bickel |
| Điều khiển Karlsruher SC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Fortuna Dusseldorf | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.25 |

