Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:11 | 3 | 13 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:7 | 1 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:11 | 3 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 6 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 9 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:8 | 12 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:5 | 7 | 2 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:8 | 12 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:6 | 10 | 1 | 33% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:4 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:6 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
22
34
22
34
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
02
26
02
26
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
3
0.5
X
T
Giao hữu
51
71
51
71
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Síp
12
34
12
34
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
11
12
11
12
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
04
00
04
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
4.5/5
2
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
B
B
4/4.5
2
T
T
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
03
06
03
06
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
32
42
32
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Síp
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
52
11
52
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
30
32
30
32
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Síp
5 Ngày
VĐQG Síp
12 Ngày
VĐQG Síp
27 Ngày
VĐQG Síp
6 Ngày
VĐQG Síp
13 Ngày
VĐQG Síp
27 Ngày
Karmiotissa Pano Polemidion
Apollon Limassol FC



