Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 6
-
5 Phạt góc nửa trận 3
-
9 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
81 Tấn công 68
-
49 Tấn công nguy hiểm 36
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
3 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
-
1 Số lần cứu thua 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Toshima S.
Nobuteru Nakagawa
81'
Inukai T.
Noda H.
72'
Nabel Yoshitaka Furusawa
Kakita Y.
72'
Kakita Y.
71'
66'
Issei Kumatoriya
Yuta Arai
62'
Shirai R.
Someno I.
62'
Yamami H.
Kawasaki S.
55'
Hirakawa R.
Saito K.
55'
Morita K.
Kimura Y.
52'
Saito K.
Watai M.
50'
Koizumi Y.
Nakama H.
46'
Koyamatsu T.
Diego
46'
Yamada Y.
46'
HT0 - 1
Kakita Y.
45+2'
Koga T.
44'
43'
Someno I.

3-4-2-1
-
25Kojima R. -
22Noda H.
4Koga T.
2Mitsumaru H. -
24Kubo T.
6Yamada Y.
39Nobuteru Nakagawa
3Diego -
11Watai M.
19Nakama H. -


18Kakita Y.
-
10Kimura Y. -
37Kawasaki S.

9Someno I. -
40Yuta Arai
20Soma Meshino

8Saito K.
22Onaga H. -
3Taniguchi H.
2Fukazawa D.
15Suzuki K. -
1Vidotto M.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
36
Nabel Yoshitaka Furusawa
13
Inukai T.
8
Koizumi Y.
14
Koyamatsu T.
46
Matsumoto K.
37
Shun Nakajima
33
Shirai E.
5
Tanaka H.
28
Toshima S.
Hirakawa R.
16
Inami T.
17
Gakuto Kawamura
30
Issei Kumatoriya
25
Matsuhashi Y.
19
Morita K.
7
Nagasawa Y.
21
Shirai R.
27
Yamami H.
11
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
11%
7%
8%
12%
11%
20%
16%
20%
19%
20%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
10%
18%
18%
22%
21%
7%
10%
7%
13%
25%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 0.8
-
0.9 Thủng lưới 0.9
-
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
-
5.6 Phạt góc 3.9
-
1.1 Thẻ vàng 0.9
-
9.1 Phạm lỗi 12.8
-
59.1% TL kiểm soát bóng 45.7%

