Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kasimpasa
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 10 | 7 | 42:47 | 31 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 18:21 | 13 | 16 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 24:26 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 18:17 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 7 | 5 | 12 | 15:22 | 26 | 14 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:9 | 15 | 14 |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 7:13 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 |
Galatasaray
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 19 | 4 | 0 | 56:23 | 61 | 1 | |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 28:14 | 30 | 2 | |
| Khách | 11 | 10 | 1 | 0 | 28:9 | 31 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:3 | 14 | ||
| Tất cả | 23 | 15 | 7 | 1 | 29:8 | 52 | 1 | 65% |
| Chủ | 12 | 8 | 4 | 0 | 15:4 | 28 | 1 | 67% |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 14:4 | 24 | 2 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
35
11
35
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23
54
23
54
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
33
10
33
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
14
10
14
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
33
31
33
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
34
11
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
41
00
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
43
21
43
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cihan Aydın |
| Điều khiển Kasimpasa | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Galatasaray | 6T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

