Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kasimpasa
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 10 | 5 | 37:40 | 28 | 8 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 15:19 | 10 | 16 |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 22:21 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 17:19 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 5 | 10 | 13:18 | 23 | 13 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:8 | 12 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 7:10 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 |
Rizespor
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 3 | 10 | 24:34 | 27 | 10 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:14 | 15 | 13 | |
| Khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 10:20 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 13:14 | 27 | 9 | 33% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:5 | 16 | 9 | 40% |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 5:9 | 11 | 11 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
35
11
35
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23
54
23
54
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
33
10
33
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
14
10
14
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5/3
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
33
31
33
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
42
00
42
T
H
2.5
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2/2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ozan Ergun |
| Điều khiển Kasimpasa | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Rizespor | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

