Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3
H
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3
H
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

