Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kayserispor
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 4:8 | 4 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:5 | 1 | 17 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3:3 | 3 | 11 |
| Gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 4:8 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:2 | 3 | 17 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 15 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:2 | 3 |
Besiktas JK
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:7 | 6 | 11 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 5 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:7 | 6 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 18 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 13 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
51
11
51
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adnan Deniz Kayatepe |
| Điều khiển Kayserispor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Besiktas JK | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

