Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kayserispor
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:12 | 4 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:9 | 1 | 17 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3:3 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:12 | 4 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 | 18 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 18 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 |
Genclerbirligi
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:9 | 3 | 16 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | 3 | 13 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:5 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:9 | 3 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 13 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:3 | 4 | 10 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
12
00
12
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
2/2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yigit Arslan |
| Điều khiển Kayserispor | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Genclerbirligi | 1T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

