Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kayserispor
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 3 | 11 | 12 | 20:48 | 20 | 17 |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 9:26 | 9 | 18 |
| Khách | 14 | 1 | 8 | 5 | 11:22 | 11 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | |
| Tất cả | 26 | 1 | 12 | 13 | 2:20 | 15 | 18 |
| Chủ | 12 | 1 | 4 | 7 | 2:12 | 7 | 18 |
| Khách | 14 | 0 | 8 | 6 | 0:8 | 8 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 |
Karagumruk
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 5 | 17 | 24:46 | 17 | 18 | |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 12:19 | 12 | 15 | |
| Khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 12:27 | 5 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 10 | 11 | 12:18 | 25 | 14 | 19% |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:7 | 17 | 11 | 31% |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 4:11 | 8 | 17 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
32
32
32
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
42
20
42
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Halil Umut Meler |
| Điều khiển Kayserispor | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Karagumruk | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

