Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KDV Tomsk
[U-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 0 | 2 | 21:11 | 24 | 2 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:3 | 12 | 4 |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:8 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:7 | 12 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:5 | 15 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | 9 | 4 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
FK Zenit Izhevsk
[U-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:15 | 12 | 7 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:7 | 7 | 8 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | 5 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:9 | 9 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 5 | 4 | 5:8 | 8 | 11 | 10% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | 2 | 12 | 0% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:4 | 6 | 3 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:5 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
05
09
05
09
Giao hữu
31
72
31
72
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
22
33
22
33
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu

