Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Keciorengucu
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 9 | 6 | 43:27 | 33 | 11 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 21:8 | 19 | 11 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 22:19 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:7 | 11 | |
| Tất cả | 23 | 9 | 10 | 4 | 25:13 | 37 | 5 |
| Chủ | 11 | 5 | 6 | 0 | 13:2 | 21 | 3 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 12:11 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:3 | 14 |
Bandirmaspor
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 6 | 7 | 31:22 | 36 | 7 | |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 19:10 | 24 | 7 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:12 | 12 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | ||
| Tất cả | 23 | 8 | 10 | 5 | 14:10 | 34 | 8 | 35% |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:6 | 17 | 10 | 33% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:4 | 17 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
22
22
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
27
03
27
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yusuf Ziya Gunduz |
| Điều khiển Keciorengucu | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Bandirmaspor | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

