Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Keciorengucu
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Istanbulspor
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
52
31
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davut Dakul Celik |
| Điều khiển Keciorengucu | 3T 0H 2B |
| Điều khiển Istanbulspor | 1T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

