Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Keciorengucu
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 28:22 | 23 | 12 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 8:6 | 10 | 18 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 20:16 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:9 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 9 | 4 | 15:12 | 24 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 6 | 0 | 5:2 | 12 | 13 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:10 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:3 | 12 |
Umraniyespor
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 3 | 9 | 19:26 | 21 | 17 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 15:13 | 14 | 13 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 4:13 | 7 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 10:11 | 20 | 17 | 22% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:6 | 13 | 11 | 30% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:5 | 7 | 18 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
22
22
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
27
03
27
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
42
41
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
34
12
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Berkay Erdemir |
| Điều khiển Keciorengucu | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Umraniyespor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |

