So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Keciorengucu
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 27:25 | 30 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 15:13 | 11 | 18 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 12:12 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 13:14 | 25 | 15 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:8 | 14 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 3:6 | 11 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:6 | 3 |
Yeni Malatyaspor
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 0 | 0 | 20 | 10:62 | 0 | 20 | |
| Chủ | 9 | 0 | 0 | 9 | 6:26 | 0 | 20 | |
| Khách | 11 | 0 | 0 | 11 | 4:36 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:18 | 0 | ||
| Tất cả | 20 | 1 | 3 | 16 | 4:28 | 6 | 20 | 5% |
| Chủ | 9 | 0 | 1 | 8 | 1:14 | 1 | 20 | 0% |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 3:14 | 5 | 20 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
40
00
40
B
3.5/4
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
61
41
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
H
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
H
3
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
51
31
51
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Melih Aldemir |
| Điều khiển Keciorengucu | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Yeni Malatyaspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

