Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kecskemeti TE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 3 | 9 | 37:31 | 39 | 3 |
| Chủ | 12 | 8 | 1 | 3 | 23:10 | 25 | 3 |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 14:21 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:10 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 12 | 6 | 15:13 | 30 | 10 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:4 | 20 | 6 |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 6:9 | 10 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Bekescsaba
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 8 | 11 | 25:36 | 23 | 13 | |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 10:15 | 13 | 16 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 15:21 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 10 | 8 | 14:15 | 28 | 12 | 25% |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 6:6 | 14 | 11 | 25% |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 8:9 | 14 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hungary
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
24
11
24
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
34
01
34
Giao hữu
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
21
42
21
42
B
H
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
3/3.5
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
3
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Cúp Hungary
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
01
01
01
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

