Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kecskemeti TE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 15 | 3 | 10 | 47:35 | 48 | 3 |
| Chủ | 14 | 10 | 1 | 3 | 30:11 | 31 | 1 |
| Khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 17:24 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:10 | 12 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 13 | 7 | 20:15 | 37 | 8 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 12:5 | 24 | 5 |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 8:10 | 13 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 |
Mezokovesd Zsory
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 7 | 8 | 36:31 | 46 | 4 | |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 12:11 | 24 | 4 | |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 24:20 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 11 | 7 | 18:13 | 41 | 5 | 36% |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 7:4 | 19 | 11 | 29% |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 11:9 | 22 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hungary
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
24
11
24
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
34
01
34
Giao hữu
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hungary
11
14
11
14
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Hungary
14
26
14
26
B
2.5/3
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
2.5/3
T
Cúp Hungary
22
23
22
23
H
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
12
12
12
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
21
51
21
51
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

