Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kecskemeti TE
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 3 | 4 | 25:17 | 27 | 4 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:6 | 16 | 3 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:11 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 9 | 3 | 10:8 | 18 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:3 | 10 | 8 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 4:5 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 |
Szegedi AK
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 18:12 | 23 | 7 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:7 | 16 | 5 | |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 6:5 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:4 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 9:6 | 18 | 10 | 27% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:3 | 10 | 9 | 25% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:3 | 8 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
24
11
24
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
34
01
34
Giao hữu
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
2/2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Hungary
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Cúp Hungary
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
02
00
02
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
03
04
03
04
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2.5/3
T
Cúp Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
60
00
60
Chưa có dữ liệu

