Bảng xếp hạng
KF Arsimi
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:21 | 10 | 8 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 5:4 | 7 | 7 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:17 | 3 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:12 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 0 | 6 | 4 | 3:10 | 6 | 10 |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 2:3 | 4 | 9 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:7 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Bregalnica Stip
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:17 | 10 | 7 | |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:2 | 9 | 4 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:15 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:11 | 4 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:6 | 9 | 8 | 20% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 5 | 40% |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:5 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
04
012
04
012
T
T
4/4.5
2/2.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
60
00
60
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu
22
23
22
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
24
00
24
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
2 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
6 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
13 Ngày
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
2 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
6 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
13 Ngày



